hyperbaric chamber
Định nghĩa
Danh từ: "hyperbaric chamber" (buồng áp suất cao) là một buồng kín, lớn, trong đó áp suất oxy được duy trì ở mức cao hơn so với áp suất khí quyển bình thường. Buồng này được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn hô hấp, ngộ độc khí carbon monoxide, hoặc các bệnh liên quan đến thiếu oxy trong mô.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đặt trong buồng áp suất cao để điều trị chứng ngộ độc khí carbon monoxide nghiêm trọng của cô ấy.)
- (Các thợ lặn thường sử dụng buồng áp suất cao để hồi phục sau bệnh giảm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hyperbaric oxygen therapy (HBOT)": liệu pháp oxy cao áp, là quá trình điều trị bằng cách sử dụng buồng áp suất cao.
- Hyperbaric oxygen therapy using a hyperbaric chamber can accelerate wound healing. (Liệu pháp oxy cao áp sử dụng buồng áp suất cao có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbaric (tính từ): thuộc về áp suất cao, đặc biệt là áp suất khí quyển.
- The hyperbaric environment in the chamber requires careful monitoring. (Môi trường áp suất cao trong buồng đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)
- Chamber (danh từ): buồng, phòng nhỏ kín.
- The hyperbaric chamber is a specialized chamber for medical treatments. (Buồng áp suất cao là một buồng chuyên dụng cho các phương pháp điều trị y tế.)
Từ đồng nghĩa
- High-pressure chamber: buồng áp suất cao (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự).
- Oxygen chamber: buồng oxy (nhấn mạnh vào việc cung cấp oxy, nhưng không nhất thiết có áp suất cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperbaric chamber".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperbaric chamber".)